Thư viện ngôn ngữ
| Mã | Key | Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Hàn | Chú giải Tiếng Việt | Chú giải Tiếng Anh | Chú giải Tiếng Hàn | Phiên bản | Hạng mục | Thao tác |
|---|
| ACTIONS_ADD_NEW | add_new | Thêm mới | Add New | 신규 추가 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_BACK | back | Quay lại | Back | 뒤로 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_CANCEL | cancel | Hủy | Cancel | 취소 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_CLOSE | close | Đóng | Close | 닫기 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_COMPLETE | complete | Hoàn thành | Complete | 완료 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_CONFIRM | confirm | Xác nhận | Confirm | 확인 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_CREATE | create | Tạo mới | Create New | 새로 만들기 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_DELETE | delete | Xóa | Delete | 삭제 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_DETAIL | detail | Chi tiết | Details | 상세 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_EDIT | edit | Sửa | Edit | 수정 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_FILTER | filter | Lọc | Filter | 필터 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_PRINT | In danh sách | Print List | 목록 인쇄 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | |||
| ACTIONS_REFRESH | refresh | Làm mới | Refresh | 새로고침 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_SAVE | save | Lưu | Save | 저장 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_SCAN | scan | Quét | Scan | 스캔 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_SEARCH | search | Tìm kiếm | Search | 검색 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_START | start | Bắt đầu | Start | 시작 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_UPDATE | update | Cập nhật | Update | 업데이트 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_UPLOAD | upload | Tải lên | Upload | 업로드 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| ACTIONS_VIEW | view | Xem | View | 보기 | Hành động | 1109 | Hành động | Sửa | ||
| COMMON_ACTIVE | active | Hoạt động | Active | 활성 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_ALL | all | Tất cả | All | 전체 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_APP_NAME | app_name | Hệ thống quản lý thiết bị | Equipment Management System | 설비 관리 시스템 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_CODE | code | Mã | Code | 코드 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_COMPANY_NAME | company_name | HANS VIETNAM | HANS VIETNAM | HANS VIETNAM | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_CREATED_DATE | created_date | Ngày tạo | Created Date | 생성일 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_FROM_DATE | from_date | Từ ngày | From Date | 시작일 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_GROUP | group | Nhóm | Group | 그룹 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_INACTIVE | inactive | Không hoạt động | Inactive | 비활성 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_KIND | kind | Kiểu | Type | 유형 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_LINE | line | Chuyền / Line | Line | 라인 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_NAME | name | Tên | Name | 이름 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_NO | no | Không | No | 아니오 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_NOTE | note | Ghi chú | Note | 비고 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_PROCESS | process | Công đoạn | Process | 공정 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_QUANTITY | quantity | Số lượng | Quantity | 수량 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_SAMPLE | sample | Mẫu | Template | 템플릿 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_SEARCH_PLACEHOLDER | search_placeholder | Nhập từ khóa để tìm kiếm | Enter a keyword to search | 검색어를 입력하세요 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_SELECT_PLACEHOLDER | select_placeholder | Chọn dữ liệu | Select Data | 데이터 선택 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_STATUS | status | Trạng thái | Status | 상태 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_TO_DATE | to_date | Đến ngày | To Date | 종료일 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_TYPE | type | Loại | Category | 분류 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_UPDATED_DATE | updated_date | Ngày cập nhật | Updated Date | 수정일 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_VERSION_LABEL | version_label | Version | Version | 버전 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| COMMON_YES | yes | Có | Yes | 예 | Dùng chung | 1109 | Dùng chung | Sửa | ||
| SIDEBAR_DASHBOARD | dashboard | Dashboard | Dashboard | 대시보드 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_DEVICE_CATALOG | device_catalog | Danh mục thiết bị | Equipment Catalog | 설비 카탈로그 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_DEVICE_GROUPS | device_groups | Nhóm thiết bị | Equipment Group | 설비 그룹 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_DEVICE_KINDS | device_kinds | Kiểu thiết bị | Equipment Type | 설비 유형 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_DEVICE_LIST | device_list | Danh sách thiết bị | Equipment List | 설비 목록 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_DEVICE_TYPES | device_types | Loại thiết bị | Equipment Category | 설비 분류 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_JOURNAL_INPUT | journal_input | Nhập dữ liệu hằng ngày | Daily Data Entry | 일일 데이터 입력 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_MAINTENANCE | maintenance | Bảo trì thiết bị | Equipment Maintenance | 설비 보전 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_PARTS | parts | Phụ tùng dùng chung | Shared Spare Parts | 공용 예비부품 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_SYSTEM | system | Hệ thống | System | 시스템 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_SYSTEM_COMMON | system_common | Danh mục chung | General Catalog | 공통 카탈로그 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_SYSTEM_LANGUAGE | system_language | Ngôn ngữ | Language | 언어 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_SYSTEM_USERS | system_users | Thành viên | User | 사용자 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| SIDEBAR_VERSION | version | Phiên bản | Version | 버전 | Menu trái | 1109 | Menu trái | Sửa | ||
| TOPBAR_CHANGE_PASSWORD | change_password | Đổi mật khẩu | Change Password | 비밀번호 변경 | Menu trên | 1109 | Menu trên | Sửa | ||
| TOPBAR_LANGUAGE | language | Ngôn ngữ | Language | 언어 | Menu trên | 1109 | Menu trên | Sửa | ||
| TOPBAR_LOGOUT | logout | Đăng xuất | Log Out | 로그아웃 | Menu trên | 1109 | Menu trên | Sửa | ||
| TOPBAR_PROFILE | profile | Hồ sơ | Profile | 프로필 | Menu trên | 1109 | Menu trên | Sửa | ||
| TOPBAR_USER_INFO | user_info | Thông tin user | User Information | 사용자 정보 | Menu trên | 1109 | Menu trên | Sửa | ||
| DASHBOARD_ALL | all | Tất cả | All | 전체 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_DASHBOARD_1 | dashboard_1 | DASH 1 - Tổng hợp tháng | DASH 1 - Monthly Summary | DASH 1 - 월간 요약 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_DASHBOARD_2 | dashboard_2 | DASH 2 - Form in | DASH 2 - Print Form | DASH 2 - 인쇄 양식 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_DASHBOARD_3 | dashboard_3 | DASH 3 - Máy dừng | DASH 3 - Machine Downtime | DASH 3 - 설비 정지 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_DEVICE_KIND | device_kind | Kiểu thiết bị | Equipment Type | 설비 유형 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_DEVICE_NAME | device_name | Tên thiết bị | Equipment Name | 설비명 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_DEVICE_STATUS | device_status | Trạng thái thiết bị | Equipment Status | 설비 상태 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_DEVICE_TYPE | device_type | Loại thiết bị | Equipment Category | 설비 분류 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_GROUP_TITLE_DASH | group_title_dash | Dash | Dash | 대시 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_MANAGEMENT_CODE | management_code | Mã quản lý | Management Code | 관리 코드 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_MONTH | month | Tháng | Month | 월 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_PAGE_TITLE_DASH1 | page_title_dash1 | DASH 1 - Bảng tổng hợp nhật ký hàng ngày | DASH 1 - Summary table from 18 sub-forms | DASH 1 - 18개 하위 양식 종합표 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_PAGE_TITLE_DASH2 | page_title_dash2 | DASH 2 - Form in | DASH 2 - Print Form | DASH 2 - 인쇄 양식 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_PAGE_TITLE_DASH3 | page_title_dash3 | DASH 3 - Máy dừng | DASH 3 - Machine Downtime | DASH 3 - 설비 정지 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_STATUS | status | Tình trạng | Condition | 상태 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_TOTAL | total | TTL | TTL | TTL | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_VIEW | view | Xem dữ liệu | View Data | 데이터 보기 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DASHBOARD_YEAR | year | Năm | Year | 년 | Dashboard | 1109 | Dashboard | Sửa | ||
| DEVICES_ACTION | action | Thao tác | Action | 작업 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_APPROVER | approver | Người duyệt | Approver | 승인자 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_BROKEN_IMAGE | broken_image | Ảnh thiết bị hư hỏng | Damaged Machine Image | 고장 설비 사진 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_CHECKER | checker | Người kiểm tra | Inspector | 검사자 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_CREATE_DEVICE | create_device | Tạo thiết bị | Create Equipment | 설비 생성 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_CREATE_EDIT_SUBTITLE | create_edit_subtitle | Toàn bộ form được chuẩn hóa 3 cột để dễ nhìn và dễ nhập liệu hơn. | All forms have been standardized into 3 columns for easier viewing and data entry. | 모든 양식은 보기 쉽고 입력하기 쉽도록 3열 형식으로 표준화되었습니다. | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_CREATE_EDIT_TITLE | create_edit_title | Tạo / sửa thiết bị | Create / Edit Equipment | 설비 생성 / 수정 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_CREATED_DATE | created_date | Ngày tạo | Created Date | 생성일 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_DEFAULT_STATUS_IN_USE | default_status_in_use | Đang sử dụng | In Use | 사용 중 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_DELETE | delete | Xóa | Delete | 삭제 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_DETAIL | detail | Chi tiết | Details | 상세 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_DEVICE_DETAIL | device_detail | Chi tiết thiết bị | Equipment Details | 설비 상세 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_DEVICE_GROUPS | device_groups | Nhóm thiết bị | Equipment Group | 설비 그룹 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_DEVICE_HISTORY | device_history | Nhật ký thiết bị | Equipment Log | 설비 이력 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_DEVICE_NAME | device_name | Tên thiết bị | Equipment Name | 설비명 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_DEVICE_TYPES | device_types | Loại thiết bị | Equipment Category | 설비 분류 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_DEVICES | devices | Danh sách thiết bị | Equipment List | 설비 목록 | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa | ||
| DEVICES_DEVICES_SUBTITLE | devices_subtitle | Quản lý toàn bộ thiết bị đang sử dụng trong hệ thống. | Manage all equipment currently in use in the system. | 시스템에서 현재 사용 중인 모든 설비를 관리합니다. | Thiết bị | 1109 | Thiết bị | Sửa |