System / Language

Thư viện ngôn ngữ được tách theo nhóm.
Thêm bản dịch
Xuất ra Excel Làm mới |
Master User Information
Thư viện ngôn ngữ
Key Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Hàn Chú giải Tiếng Việt Chú giải Tiếng Anh Chú giải Tiếng Hàn Phiên bản Hạng mục Thao tác
SYSTEM_SYSTEM_LOGO system_logo Logo Logo 로고 Hệ thống 1109 Hệ thống Sửa
SYSTEM_SYSTEM_SETTINGS system_settings Cấu hình chung General Settings 일반 설정 Hệ thống 1109 Hệ thống Sửa
SYSTEM_SYSTEM_USERS system_users Thành viên User 사용자 Hệ thống 1109 Hệ thống Sửa
SYSTEM_SYSTEM_VERSION system_version Phiên bản Version 버전 Hệ thống 1109 Hệ thống Sửa
SYSTEM_USER_CODE user_code Mã nhân sự Employee Code 사번 Hệ thống 1109 Hệ thống Sửa
SYSTEM_USER_EMAIL user_email Email Email 이메일 Hệ thống 1109 Hệ thống Sửa
SYSTEM_USER_NAME user_name Họ tên Full Name 성명 Hệ thống 1109 Hệ thống Sửa
SYSTEM_VERSION version Phiên bản Version 버전 Hệ thống 1109 Hệ thống Sửa
SYSTEM_VIETNAMESE vietnamese Tiếng Việt Vietnamese 베트남어 Hệ thống 1109 Hệ thống Sửa
SYSTEM_VIETNAMESE_NOTE vietnamese_note Chú giải Tiếng Việt Vietnamese Note 베트남어 비고 Hệ thống 1109 Hệ thống Sửa
USERS_ACTIVE active Hoạt động Active 활성 User 1109 Thành viên Sửa
USERS_EMAIL email Email Email 이메일 User 1109 Thành viên Sửa
USERS_FULL_NAME full_name Họ và tên Full Name 이름 User 1109 Thành viên Sửa
USERS_GROUP group Nhóm thiết bị Equipment Group 설비 그룹 User 1109 Thành viên Sửa
USERS_PAGE_TITLE_SYSTEM_USERS page_title_system_users Hệ thống / User System / User 시스템 / 사용자 120 Thành viên Sửa
USERS_PASSWORD password Mật khẩu Password 비밀번호 User 1109 Thành viên Sửa
USERS_ROLE role Vai trò Role 역할 User 1109 Thành viên Sửa
USERS_SAVE_USER save_user Lưu user Save User 사용자 저장 User 1109 Thành viên Sửa
USERS_SELECT_USER select_user Chọn user Select User 사용자 선택 User 1109 Thành viên Sửa
USERS_TITLE title Quản lý user User Management 사용자 관리 User 1109 Thành viên Sửa
USERS_USER_CODE user_code Mã nhân sự Employee Code 사번 User 1109 Thành viên Sửa
MASTER_DATA_ACTIVE active Hoạt động Active 활성 Danh mục chung 1109 Danh mục chung Sửa
MASTER_DATA_CODE code Code 코드 Danh mục chung 1109 Danh mục chung Sửa
MASTER_DATA_LINE line Chuyền / Line Line 라인 Danh mục chung 1109 Danh mục chung Sửa
MASTER_DATA_MACHINE_TYPE machine_type Kiểu thiết bị Machine Type 설비 유형 Danh mục chung 1109 Danh mục chung Sửa
MASTER_DATA_NAME name Tên Name 이름 Danh mục chung 1109 Danh mục chung Sửa
MASTER_DATA_NOTE note Ghi chú Note 비고 Danh mục chung 1109 Danh mục chung Sửa
MASTER_DATA_PAGE_TITLE_SYSTEM_COMMON page_title_system_common Hệ thống / Danh mục chung System / General Catalog 시스템 / 공통 카탈로그 120 Danh mục chung Sửa
MASTER_DATA_PROCESS_CODE process_code Mã công đoạn Process Code 공정 코드 12176 Danh mục chung Sửa
MASTER_DATA_PROCESS_TEMPLATE process_template Mẫu hàng Process Template 공정 템플릿 Danh mục chung 1109 Danh mục chung Sửa
MASTER_DATA_SAVE_COMMON save_common Lưu danh mục Save Catalog 카탈로그 저장 Danh mục chung 1109 Danh mục chung Sửa
MASTER_DATA_SUPPLIER supplier Nhà cung cấp Supplier 공급업체 Danh mục chung 1109 Danh mục chung Sửa
MASTER_DATA_TITLE title Danh mục chung General Catalog 공통 카탈로그 Danh mục chung 1109 Danh mục chung Sửa
Đang mở...