시스템 / 언어

Thư viện ngôn ngữ được tách theo nhóm.
Thêm bản dịch
Xuất ra Excel Làm mới |
Master 사용자 정보
Thư viện ngôn ngữ
Key Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Hàn Chú giải Tiếng Việt Chú giải Tiếng Anh Chú giải Tiếng Hàn Phiên bản Hạng mục Thao tác
DEVICES_EDIT edit Sửa Edit 수정 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_ENTRY_YEAR entry_year Năm đưa vào sử dụng Year Put Into Use 사용 시작 연도 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_EQUIPMENT_KINDS equipment_kinds Kiểu thiết bị Equipment Type 설비 유형 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_FILTER filter Lọc Filter 필터 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_GROUP_TITLE_CATALOG group_title_catalog Danh mục thiết bị Equipment Catalog 설비 카탈로그 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_GROUP_TITLE_DEVICE group_title_device Thiết bị Equipment 설비 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_HS_CODE hs_code Mã HS HS Code HS 코드 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_JIG_MANAGEMENT jig_management Quản lý JIG JIG Management JIG 관리 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_KEYWORD keyword Từ khóa Keyword 키워드 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_KEYWORD_PLACEHOLDER keyword_placeholder Mã HS, tên máy... HS code, machine name... HS 코드, 설비명... Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_LINE line Chuyền Line 라인 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_MACHINE_SIZE machine_size Kích thước máy Machine Dimensions 설비 크기 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_MACHINE_TYPE machine_type Kiểu thiết bị Machine Type 설비 유형 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_MAIN_OWNER main_owner Người phụ trách chính Person in Charge 주 담당자 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_MAX_POWER max_power Công suất tối đa Maximum Capacity 최대 용량 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_MODEL model Mã MODEL MODEL Code MODEL 코드 12176 Thiết bị Sửa
DEVICES_NOTE note Ghi chú Note 비고 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_ORIGIN origin Xuất xứ Origin 원산지 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_OWNER owner Người phụ trách Person in Charge 담당자 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_PAGE_TITLE_DEVICE_DETAIL page_title_device_detail Chi tiết thiết bị Equipment Details 설비 상세 120 Thiết bị Sửa
DEVICES_PAGE_TITLE_DEVICES page_title_devices Danh sách thiết bị Equipment List 설비 목록 120 Thiết bị Sửa
DEVICES_POWER power Công suất Capacity 용량 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_PRINT_LIST print_list In danh sách Print List 목록 인쇄 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_PRIVATE_SPARES private_spares Phụ tùng riêng Dedicated Spare Parts 전용 예비부품 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_PROCESS_CODE process_code Mã công đoạn Process Code 공정 코드 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_PROCESS_NAME process_name Công đoạn Process 공정 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_PROCESS_PLACEHOLDER process_placeholder Tên công đoạn Process Name 공정명 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_PROCESS_TEMPLATE process_template Mẫu hàng Process Template 공정 템플릿 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_QR_CODE qr_code QR Code QR Code QR 코드 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_QUANTITY_BY_TYPE quantity_by_type Số lượng theo loại Quantity by Type 유형별 수량 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_REFRESH refresh Làm mới Refresh 새로고침 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_SAMPLE sample Mẫu Template 템플릿 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_SAVE_DEVICE save_device Lưu thiết bị Save Equipment 설비 저장 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_SERIAL_NUMBER serial_number Số serial Serial Number 시리얼 번호 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_SHARED_SPARES shared_spares Phụ tùng dùng chung Shared Spare Parts 공용 예비부품 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_STATUS status Trạng thái Status 상태 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_STATUS_BROKEN status_broken Máy hư Damaged Machine 고장 설비 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_STATUS_FILTER status_filter Lọc trạng thái Filter by Status 상태 필터 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_STATUS_INACTIVE status_inactive Máy không sử dụng Unused Machine 미사용 설비 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_SUPPLIER supplier Nhà cung cấp Supplier 공급업체 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_UPLOAD_IMAGE upload_image Tải ảnh lên Upload Image 이미지 업로드 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICES_VOLTAGE voltage Điện áp Voltage 전압 Thiết bị 1109 Thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_ACTIVE active Hoạt động Active 활성 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_GROUP_CODE group_code Mã nhóm Group Code 그룹 코드 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_GROUP_LEVEL_2 group_level_2 Nhóm thiết bị (cấp 2) Equipment Group (Level 2) 설비 그룹 (2단계) Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_GROUP_NAME group_name Tên nhóm thiết bị Equipment Group Name 설비 그룹명 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_GROUP_NOTE group_note Ghi chú nhóm thiết bị Equipment Group Note 설비 그룹 비고 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_KIND_CODE kind_code Mã kiểu Type Code 유형 코드 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_KIND_LEVEL_1 kind_level_1 Kiểu thiết bị (cấp 1) Equipment Type (Level 1) 설비 유형 (1단계) Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_KIND_NAME kind_name Tên kiểu thiết bị Equipment Type Name 설비 유형명 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_KIND_NOTE kind_note Ghi chú kiểu thiết bị Equipment Type Note 설비 유형 비고 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_PAGE_TITLE_DEVICE_GROUPS page_title_device_groups Nhóm thiết bị Equipment Group 설비 그룹 120 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_PAGE_TITLE_EQUIPMENT_KINDS page_title_equipment_kinds Kiểu thiết bị Equipment Type 설비 유형 120 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_SAVE_GROUP save_group Lưu nhóm thiết bị Save Equipment Group 설비 그룹 저장 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_SAVE_KIND save_kind Lưu kiểu thiết bị Save Equipment Type 설비 유형 저장 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_SAVE_TYPE save_type Lưu loại thiết bị Save Equipment Category 설비 분류 저장 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_TITLE title Danh mục thiết bị Equipment Catalog 설비 카탈로그 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_TYPE_CODE type_code Mã loại Category Code 분류 코드 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_TYPE_LEVEL_3 type_level_3 Loại thiết bị (cấp 3) Equipment Category (Level 3) 설비 분류 (3단계) Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_TYPE_NAME type_name Tên loại thiết bị Equipment Category Name 설비 분류명 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_CATALOG_TYPE_NOTE type_note Ghi chú loại thiết bị Equipment Category Note 설비 분류 비고 Danh mục thiết bị 1109 Danh mục thiết bị Sửa
DEVICE_TYPES_ACTIVE active Đang hoạt động Active 활성 Loại thiết bị 1109 Loại thiết bị Sửa
DEVICE_TYPES_GROUP group Nhóm / Mẫu Group / Template 그룹 / 템플릿 Loại thiết bị 1109 Loại thiết bị Sửa
DEVICE_TYPES_KIND kind Kiểu thiết bị Equipment Type 설비 유형 Loại thiết bị 1109 Loại thiết bị Sửa
DEVICE_TYPES_LIST_TITLE list_title Loại thiết bị Equipment Category 설비 분류 Loại thiết bị 1109 Loại thiết bị Sửa
DEVICE_TYPES_PAGE_TITLE_DEVICE_TYPES page_title_device_types Loại thiết bị Equipment Category 설비 분류 120 Loại thiết bị Sửa
DEVICE_TYPES_QUANTITY quantity Số lượng Quantity 수량 Loại thiết bị 1109 Loại thiết bị Sửa
DEVICE_TYPES_SAVE_TYPE save_type Lưu loại thiết bị Save Equipment Category 설비 분류 저장 Loại thiết bị 1109 Loại thiết bị Sửa
DEVICE_TYPES_TYPE_CODE type_code Mã loại Category Code 분류 코드 Loại thiết bị 1109 Loại thiết bị Sửa
DEVICE_TYPES_TYPE_NAME type_name Tên loại Category Name 분류명 Loại thiết bị 1109 Loại thiết bị Sửa
DEVICE_TYPES_TYPE_NOTE type_note Ghi chú loại Category Note 분류 비고 Loại thiết bị 1109 Loại thiết bị Sửa
JOURNAL_INPUT_COMPLETE_MAINTENANCE complete_maintenance Hoàn thành bảo trì Complete Maintenance 보전 완료 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_CONFIRM_BY confirm_by Xác nhận Confirm 확인 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_CREATE_NEW create_new Tạo mới Create New 새로 만들기 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_DEVICE_DETECT_NOTE device_detect_note Nhập số thiết bị để tự nhận diện máy. Enter the equipment number to automatically identify the machine. 설비 번호를 입력하면 설비를 자동으로 인식합니다. Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_DEVICE_IDENTIFIED device_identified Đã nhận diện thiết bị. Equipment identified. 설비가 인식되었습니다. Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_DEVICE_NOT_FOUND device_not_found Chưa có thiết bị No equipment available 설비가 없습니다 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_DEVICE_NUMBER device_number Thiết bị số Equipment No. 설비 번호 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_EDIT_HELP edit_help Nhấp vào dòng bên dưới để sửa dữ liệu. Nếu thiếu giờ, DASH 1 sẽ tô đỏ cho đến khi bạn bổ sung đủ. Click a row below to edit data. If hours are missing, DASH 1 will highlight it in red until completed. 아래 행을 클릭해 데이터를 수정하세요. 시간이 누락되면 보완할 때까지 DASH 1에서 빨간색으로 표시됩니다. Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_EDIT_OLD_TICKET edit_old_ticket Sửa phiếu cũ Edit Previous Ticket 이전 전표 수정 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_EDIT_ROW edit_row Nhấp dòng để sửa dữ liệu Click a row to edit data 행을 클릭하여 데이터 수정 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_END_TIME end_time Giờ kết thúc End Time 종료 시간 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_ENTRY_DATE entry_date Ngày Date 날짜 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_EXPORT_CSV export_csv Export CSV Export CSV CSV 내보내기 12176 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_EXPORT_EXCEL export_excel Xuất ra Excel Export to Excel 엑셀 내보내기 12176 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_EXPORT_XLSX export_xlsx Export XLSX Export XLSX XLSX 내보내기 12176 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_FAILURE_CONTENT failure_content Nội dung hư hỏng Damage Details 고장 내용 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_GROUP_TITLE_INPUT group_title_input Nhập liệu Data Entry 데이터 입력 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_IMPORT_DAILY_NOTE import_daily_note Export mặc định XLSX. Import hỗ trợ CSV, XLSX, XLS/XML dạng bảng đơn giản với đúng cột của mẫu export. Default export is XLSX. Import supports CSV, XLSX, and simple XLS/XML sheets with the same columns as the export file. 기본 내보내기는 XLSX입니다. 가져오기는 내보내기 양식과 같은 열 구조의 CSV, XLSX, 단순 XLS/XML을 지원합니다. 12176 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_IMPORT_DATA import_data Import dữ liệu Import data 데이터 가져오기 12176 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_IMPORT_EXCEL import_excel Nhập từ Excel Import from Excel 엑셀 가져오기 12176 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_IMPORT_EXPORT_DAILY import_export_daily Import / Export dữ liệu hằng ngày Daily input import / export 일일 데이터 가져오기 / 내보내기 12176 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_ISSUED_BY issued_by Cấp phát bởi Issued By 지급자 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_ISSUED_BY_SHORT issued_by_short Cấp phát Issue 지급 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_JOB_CHANGE job_change Thay đổi Change 교체 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_JOB_IMPROVE job_improve Cải tiến Improvement 개선 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_JOB_INSPECTION job_inspection Kiểm tra Inspection 점검 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_JOB_REPAIR job_repair Sửa chữa Repair 수리 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_JOB_TYPE job_type Loại lỗi Error Type 오류 유형 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
JOURNAL_INPUT_JOURNAL_INPUT journal_input Nhập dữ liệu hằng ngày Daily Data Entry 일일 데이터 입력 Nhập liệu hàng ngày 1109 Nhập liệu hàng ngày Sửa
Đang mở...