| JOURNAL_INPUT_MACHINE_TITLE |
machine_title |
Nhập nhật ký bảo trì hằng ngày cho Machine |
Enter daily maintenance log for Machine |
설비 일일 보전 이력을 입력합니다 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_MAINTENANCE |
maintenance |
Bảo trì thiết bị |
Equipment Maintenance |
설비 보전 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_MAINTENANCE_GROUP |
maintenance_group |
Bảo trì |
Maintenance |
보전 |
|
|
|
12176 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_MAINTENANCE_LIST |
maintenance_list |
Nhật ký bảo trì |
Maintenance list |
보전 목록 |
|
|
|
12176 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_MAINTENANCE_LIST_NOTE |
maintenance_list_note |
|
Maintenance list by type code |
유형 코드별 보전 목록 |
|
|
|
12176 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_MAINTENANCE_NUMBER |
maintenance_number |
Số bảo trì |
Maintenance No. |
보전 번호 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_MISSING_TIME |
missing_time |
Thiếu giờ |
Missing Hours |
누락 시간 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_NOTE |
note |
Ghi chú |
Note |
비고 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_OTHER_QUANTITY |
other_quantity |
Số lượng khác |
Other Quantity |
기타 수량 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_OTHER_SPARE |
other_spare |
Phụ tùng khác |
Other Spare Parts |
기타 예비부품 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_PAGE_TITLE_JOURNAL_INPUT |
page_title_journal_input |
Nhập dữ liệu hằng ngày |
Daily Data Entry |
일일 데이터 입력 |
|
|
|
120 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_PAGE_TITLE_MAINTENANCE |
page_title_maintenance |
Nhật ký bảo trì |
Maintenance list |
보전 목록 |
|
|
|
12176 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_QUANTITY |
quantity |
Số lượng |
Quantity |
수량 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_QUICK_MAINTENANCE |
quick_maintenance |
Bảo trì nhanh |
Quick Maintenance |
빠른 보전 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_REPAIR |
repair |
Sửa |
Edit |
수정 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_SAVE_DATA |
save_data |
Cập nhật dữ liệu |
Update Data |
데이터 업데이트 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_SCAN_QR |
scan_qr |
SCAN QR |
SCAN QR |
QR 스캔 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_SOLUTION |
solution |
Biện pháp xử lý |
Corrective Action |
조치 방법 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_SPARE_PART |
spare_part |
Tên phụ tùng thay đổi |
Changed Spare Part Name |
교체 부품명 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_SPARE_PART_SHORT |
spare_part_short |
Phụ tùng |
Spare Parts |
예비부품 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_START_MAINTENANCE |
start_maintenance |
Bắt đầu bảo trì |
Start Maintenance |
보전 시작 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_START_TIME |
start_time |
Giờ bắt đầu |
Start Time |
시작 시간 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_TIME |
time |
Giờ |
Hour |
시간 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| JOURNAL_INPUT_WORK_CONTENT |
work_content |
Nội dung công việc |
Work Details |
작업 내용 |
Nhập liệu hàng ngày |
|
|
1109 |
Nhập liệu hàng ngày |
Sửa |
| MAINTENANCE_AUTO_TODAY |
auto_today |
Ngày tự nhận theo hệ thống |
Date Automatically Recognized by System |
시스템 자동 인식 날짜 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_CHOOSE_TICKET |
choose_ticket |
Chọn phiếu bảo trì |
Select Maintenance Ticket |
보전 전표 선택 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_COMPLETED_TICKET |
completed_ticket |
Phiếu đã hoàn thành |
Completed Tickets |
완료된 전표 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_EDIT_OLD |
edit_old |
Sửa phiếu cũ |
Edit Previous Ticket |
이전 전표 수정 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_FINISH_MAINTENANCE |
finish_maintenance |
Hoàn thành bảo trì |
Complete Maintenance |
보전 완료 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_HISTORY |
history |
Lịch sử bảo trì |
Maintenance History |
보전 이력 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_MACHINE_TITLE |
machine_title |
Bảo trì thiết bị cho Machine |
Equipment Maintenance for Machine |
설비용 보전 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_MISSING_TIME_WARNING |
missing_time_warning |
Thiếu giờ sẽ tô đỏ trên DASH 1 |
Missing hours will be highlighted in red on DASH 1 |
누락 시간은 DASH 1에서 빨간색으로 표시됩니다 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_PAGE_TITLE_MAINTENANCE |
page_title_maintenance |
Bảo trì thiết bị |
Equipment Maintenance |
설비 보전 |
|
|
|
120 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_QUICK_QR |
quick_qr |
Bảo trì thiết bị bằng QR |
Quick Maintenance via QR |
QR 빠른 보전 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_START_MAINTENANCE |
start_maintenance |
Bắt đầu bảo trì |
Start Maintenance |
보전 시작 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_TITLE |
title |
Bảo trì thiết bị |
Equipment Maintenance |
설비 보전 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| MAINTENANCE_UNFINISHED_TICKET |
unfinished_ticket |
Phiếu chưa hoàn thành |
Incomplete Tickets |
미완료 전표 |
Bảo trì |
|
|
1109 |
Bảo trì |
Sửa |
| PARTS_PAGE_TITLE_SHARED_SPARES |
page_title_shared_spares |
Phụ tùng dùng chung |
Shared Spare Parts |
공용 예비부품 |
|
|
|
120 |
Phụ tùng |
Sửa |
| PARTS_PART_CODE |
part_code |
Mã phụ tùng |
Spare Part Code |
예비부품 코드 |
Phụ tùng |
|
|
1109 |
Phụ tùng |
Sửa |
| PARTS_PART_NAME |
part_name |
Tên phụ tùng |
Spare Part Name |
예비부품명 |
Phụ tùng |
|
|
1109 |
Phụ tùng |
Sửa |
| PARTS_PARTS |
parts |
Phụ tùng dùng chung |
Shared Spare Parts |
공용 예비부품 |
Phụ tùng |
|
|
1109 |
Phụ tùng |
Sửa |
| PARTS_SAVE_PART |
save_part |
Lưu phụ tùng |
Save Spare Part |
예비부품 저장 |
Phụ tùng |
|
|
1109 |
Phụ tùng |
Sửa |
| PARTS_STOCK |
stock |
Tồn kho |
Stock |
재고 |
Phụ tùng |
|
|
1109 |
Phụ tùng |
Sửa |
| PARTS_SYMBOL |
symbol |
Ký hiệu |
Symbol |
기호 |
Phụ tùng |
|
|
1109 |
Phụ tùng |
Sửa |
| PARTS_UNIT |
unit |
Đơn vị |
Unit |
단위 |
Phụ tùng |
|
|
1109 |
Phụ tùng |
Sửa |
| QR_AUTO_AFTER_HS |
auto_after_hs |
QR sẽ tự sinh sau khi có Mã HS. |
QR will be generated automatically after HS Code is available. |
HS 코드가 생성되면 QR이 자동으로 생성됩니다. |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_CAMERA_NOT_SUPPORTED |
camera_not_supported |
Trình duyệt chưa hỗ trợ camera |
Browser does not support camera |
브라우저가 카메라를 지원하지 않습니다 |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_DEVICE_FROM_QR |
device_from_qr |
HANS VIETNAM |
HANS VIETNAM |
HANS VIETNAM |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_EDIT_OLD_TICKET |
edit_old_ticket |
Sửa phiếu cũ |
Edit Previous Ticket |
이전 전표 수정 |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_GO_TO_QUICK_MAINTENANCE |
go_to_quick_maintenance |
Đến link bảo trì nhanh |
Go to Quick Maintenance Link |
빠른 보전 링크로 이동 |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_MANUAL_INPUT |
manual_input |
Nhập tay mã QR |
Enter QR code manually |
QR 코드를 수동 입력 |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_OPEN_CAMERA |
open_camera |
Mở camera |
Open Camera |
카메라 열기 |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_PAGE_TITLE_QR_DEVICE |
page_title_qr_device |
HANS VIETNAM |
HANS VIETNAM |
HANS VIETNAM |
|
|
|
120 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_PAGE_TITLE_QR_MAINTENANCE |
page_title_qr_maintenance |
Bảo trì thiết bị bằng QR |
Quick Maintenance via QR |
QR 빠른 보전 |
|
|
|
120 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_PROCESS_CODE |
process_code |
Mã công đoạn |
Process Code |
공정 코드 |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_QR_DEVICE_SUBTITLE |
qr_device_subtitle |
Hệ thống quản lý thiết bị |
Equipment Management System |
설비 관리 시스템 |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_QR_DEVICE_TITLE |
qr_device_title |
HANS VIETNAM |
HANS VIETNAM |
HANS VIETNAM |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_QUANTITY_DEVICES |
quantity_devices |
Số lượng: %s thiết bị |
Quantity: %s equipment |
수량: %s 대 설비 |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_SCAN_BUTTON |
scan_button |
SCAN QR |
SCAN QR |
QR 스캔 |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_SCAN_HELP |
scan_help |
Dùng camera để quét QR thiết bị hoặc dán mã vào ô bên dưới. |
Use the camera to scan the equipment QR or paste the code into the box below. |
카메라로 설비 QR을 스캔하거나 아래 입력란에 코드를 붙여넣으세요. |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| QR_START_MAINTENANCE |
start_maintenance |
Bắt đầu bảo trì |
Start Maintenance |
보전 시작 |
QR nhanh |
|
|
1109 |
QR nhanh |
Sửa |
| SYSTEM_ADD_NEW |
add_new |
Thêm mới |
Add New |
신규 추가 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_CAPTION |
caption |
Chú giải |
Note |
비고 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_CATEGORY |
category |
Hạng mục |
Category |
분류 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_CODE |
code |
Mã |
Code |
코드 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_COMPANY_NAME |
company_name |
Tên công ty |
Company Name |
회사명 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_COPYRIGHT |
copyright |
Bản quyền |
Copyright |
저작권 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_EMAIL |
email |
Email |
Email |
이메일 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_ENGLISH |
english |
Tiếng Anh |
English |
영어 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_ENGLISH_NOTE |
english_note |
Chú giải Tiếng Anh |
English Note |
영문 비고 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_GROUP_TITLE_SYSTEM |
group_title_system |
Hệ thống |
System |
시스템 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_HOTLINE |
hotline |
Hotline |
Hotline |
핫라인 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_KOREAN |
korean |
Tiếng Hàn |
Korean |
한국어 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_KOREAN_NOTE |
korean_note |
Chú giải Tiếng Hàn |
Korean Note |
한국어 비고 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_LABEL |
label |
Nhãn |
Label |
라벨 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_LANGUAGE_KEY |
language_key |
Key |
Key |
키 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_LANGUAGE_SCOPE |
language_scope |
Phạm vi |
Scope |
범위 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_LANGUAGE_VERSION |
language_version |
Phiên bản |
Version |
버전 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_LINE |
line |
Chuyền / Line |
Line |
라인 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_MACHINE_TYPE |
machine_type |
Kiểu thiết bị |
Machine Type |
설비 유형 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_NAME |
name |
Tên |
Name |
이름 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_PAGE_TITLE_SYSTEM_LANGUAGE |
page_title_system_language |
Hệ thống / Ngôn ngữ |
System / Language |
시스템 / 언어 |
|
|
|
120 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_PAGE_TITLE_SYSTEM_LOGO |
page_title_system_logo |
Hệ thống / Logo |
System / Logo |
시스템 / 로고 |
|
|
|
120 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_PAGE_TITLE_SYSTEM_SETTINGS |
page_title_system_settings |
Hệ thống / Cấu hình chung |
System / General Settings |
시스템 / 일반 설정 |
|
|
|
120 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_PAGE_TITLE_SYSTEM_VERSION |
page_title_system_version |
Hệ thống / Phiên bản |
System / Version |
시스템 / 버전 |
|
|
|
120 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_PROCESS_CODE |
process_code |
Mã công đoạn |
Process Code |
공정 코드 |
|
|
|
12176 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_PROCESS_TEMPLATE |
process_template |
Mẫu hàng |
Process Template |
공정 템플릿 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_REFRESH |
refresh |
Làm mới |
Refresh |
새로고침 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SAVE |
save |
Lưu |
Save |
저장 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SAVE_COMMON |
save_common |
Lưu danh mục |
Save Catalog |
카탈로그 저장 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SAVE_TRANSLATION |
save_translation |
Lưu bản dịch |
Save Translation |
번역 저장 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SAVE_USER |
save_user |
Lưu user |
Save User |
사용자 저장 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SEARCH |
search |
Tìm kiếm |
Search |
검색 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SEO_DESCRIPTION |
seo_description |
SEO Description |
SEO Description |
SEO 설명 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SEO_ENABLED |
seo_enabled |
Bật SEO |
Enable SEO |
SEO 사용 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SEO_KEYWORDS |
seo_keywords |
SEO Keywords |
SEO Keywords |
SEO 키워드 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SEO_TITLE |
seo_title |
SEO Title |
SEO Title |
SEO 제목 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SUPPLIER |
supplier |
Nhà cung cấp |
Supplier |
공급업체 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SYSTEM_COMMON |
system_common |
Danh mục chung |
General Catalog |
공통 카탈로그 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |
| SYSTEM_SYSTEM_LANGUAGE |
system_language |
Ngôn ngữ |
Language |
언어 |
Hệ thống |
|
|
1109 |
Hệ thống |
Sửa |